kí nhận

kí nhận

Anh ấy đã kí nhận bưu kiện tại bưu điện.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • vào để xác nhận đã nhận được: " nhận" hành động đặt chữ lên một văn bản, giấy tờ (như sổ sách, biên nhận, hợp đồng) để chứng thực rằng người đã nhận được một vật phẩm, tài liệu, hoặc khoản tiền nào đó.
    • Xác nhận trách nhiệm: Hành động này cũng mang ý nghĩa cam kết hoặc chịu trách nhiệm về việc đã nhận đúng đối tượng.
dụ sử dụng
  • (Người gửi hàng muốn tôi xác nhận đã nhận được gói hàng bằng chữ .)
  • (Anh ấy vào giấy tờ để xác nhận đã nhận khoản tiền tạm ứng.)
  • (Khách hàng phải vào sổ để hoàn tất thủ tục giao hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " nhận hộ": hành động thay cho người khác để xác nhận nhận hàng hoặc tài liệu.
    • chủ nhà đi vắng, tôi đã nhận hộ bức thư bảo đảm. (Tôi thay để xác nhận đã nhận thư.)
  • " nhận biên bản": vào biên bản để xác nhận nội dung hoặc việc đã nhận được bản sao.
    • Các bên phải nhận biên bản họp để lưu hồ sơ. (Mỗi bên xác nhận rằng họ đã nhận đồng ý với nội dung biên bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Ký nhận (động từ): cách viết khác, phổ biến hơn trong văn bản hành chính.
    • Bạn vui lòng ký nhận vào phiếu giao hàng. (Hãy xác nhận vào phiếu.)
  • Nhận (động từ): hành động nhận việc xác nhận từ người khác (ít dùng).
    • Nhân viên lễ tân sẽ nhận từ khách. (Nhân viên sẽ tiếp nhận chữ của khách.)
Từ đồng nghĩa
  • xác nhận: để chứng thực thông tin hoặc việc đã nhận.
    • Hãy xác nhận vào cuối trang để hoàn tất thủ tục. ( để xác nhận nội dung.)
  • Xác nhận nhận: hành động khẳng định đã nhận được, thường không cần chữ .
    • Anh ấy xác nhận nhận được email qua điện thoại. (Khẳng định đã nhận không giấy.)
Thành ngữ liên quan
  • nhận trắng: vào giấy tờ trống, chưa nội dung (thường mang rủi ro).
    • Đừng bao giờ nhận trắng để tránh bị lợi dụng. (Không vào giấy chưa điền thông tin nguy hiểm.)

Từ chứa "kí nhận"